Văn bản tiếng Nhật trong dấu ngoặc kép sau đây, được sắp xếp thành một dải băng, đang xoắn theo chiều kim đồng hồ từ góc trên bên trái, với các ký tự cuối cùng tiến vào trung tâm. "Jugemu Jugemu Gokou no Surikire Kaijari Suigyo no Suigyomatsu Unraimatsu Furaimatsu Kuuneru Tokoro ni Sumu Tokoro Yaburakouji no Burakouji Paipo Paipo Paipo no Shuringan Shuringan no Gurindai Gurindai no Ponpokopi no Ponpokona no Choukyumei no Chousuke" Vui lòng sửa đổi và hiệu đính văn bản để đảm bảo ký hiệu tiếng Nhật chính xác.